0869.156.156

Quỳnh hương – Loài hoa nở trong đêm, vị thuốc thanh tâm an thần

Quỳnh hương là loài hoa nổi tiếng bởi vẻ đẹp huyền ảo, nở vào ban đêm và tàn rất nhanh, được xem như biểu tượng của sự thanh khiết, may mắn và vẻ đẹp thoáng chốc nhưng đầy trọn vẹn. Ngoài giá trị làm cảnh, một số loài Quỳnh còn được sử dụng trong y học cổ truyền với công dụng thanh nhiệt, an thần, giảm ho và hỗ trợ tim mạch.

Cây thuộc chi Epiphyllum (Quỳnh), họ Xương rồng (Cactaceae), với các tên khoa học thường gặp như Selenicereus grandiflorus, Cactus grandiflorus, Epiphyllum oxypetalum. Mỗi loài có hình thái khác nhau nhưng đều chung đặc điểm: hoa trắng tinh khôi, tỏa hương thơm nhẹ và chỉ nở về đêm.

Hình ảnh: Hoa Quỳnh, loài hoa nở về đêm
Hình ảnh: Hoa Quỳnh, loài hoa nở về đêm

1. Đặc điểm chung về cây Quỳnh hương

Tên gọi khác: Quỳnh hương, Quỳnh, Dạ Quỳnh, Nhật Quỳnh (giống lai).

Tên khoa học:

  • Selenicereus grandiflorus
  • Cactus grandiflorus
  • Epiphyllum oxypetalum

Họ: Xương rồng (Cactaceae).

1.1. Mô tả thực vật

  • Thuộc nhóm xương rồng thân thảo, sống phụ sinh hoặc bán phụ sinh.
  • Thân dài, dẹt hoặc hình ống tùy loài; màu xanh lục, mọng nước, có rãnh và phân nhánh mạnh.
  • Không có lá thật; các phiến “lá” thực chất là thân dẹt quang hợp.
  • Hoa lớn (15–30 cm), màu trắng ngà đến trắng tinh, nhiều lớp cánh thanh mảnh.
  • Hoa nở về đêm, tỏa hương thơm dịu; thời gian nở ngắn, thường chỉ vài giờ.
  • Quả dạng mọng, chứa nhiều hạt nhỏ.

1.2. Phân bố – sinh trưởng

  • Có nguồn gốc từ rừng mưa nhiệt đới Trung và Nam Mỹ.
  • Hiện được trồng phổ biến ở nhiều nước châu Á, trong đó có Việt Nam.
  • Ưa bóng râm, khí hậu ấm, đất tơi xốp và độ ẩm cao.
  • Phát triển tốt khi có điểm tựa để thân rủ xuống hoặc leo bám.

Tại Việt Nam có hai dạng hoa nổi bật:

  • Dạ quỳnh: nở ban đêm, khoảng 2 giờ rồi tàn.
  • Nhật quỳnh: giống lai (giữa Quỳnh và Thanh long), hoa nở được 2–3 ngày.

2. Bộ phận dùng – thu hái, chế biến:

 Bộ phận dùng

  • Hoa Quỳnh (tươi hoặc phơi khô).
  • Thân Quỳnh (một số loài dùng ngoài).

Thu hái – chế biến

  • Hoa: thu vào lúc sắp nở hoặc vừa nở; dùng tươi hoặc sấy nhẹ.
  • Thân: thu quanh năm; rửa sạch, thái mỏng, phơi trong bóng râm.

Bảo quản dược liệu

Nếu dùng làm thuốc: rửa sạch, để ráo, cho vào túi kín; bảo quản nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp.

3. Thành phần hóa học

Các nghiên cứu trên một số loài Quỳnh ghi nhận chứa:

  • Flavonoid
  • Saponin
  • Vitamin C
  • Một số alkaloid
  • Tinh dầu thơm
  • Chất nhầy và polysaccharid thực vật

Một phân tích cho thấy trong 68 g hoa khô có khoảng 80 kcal năng lượng, 16 g carbohydrate, 5 g protein cùng nhiều vitamin và khoáng chất.

4. Tác dụng – Công dụng

4.1. Theo y học cổ truyền

  • Vị ngọt, tính mát.
  • Tác dụng: thanh nhiệt, an thần, giảm ho – tan đờm, cầm máu, tiêu viêm nhẹ.
  • Thân Quỳnh: dùng ngoài giúp giảm đau, giảm sưng.

4.2. Theo y học hiện đại

Một số tài liệu và nghiên cứu ghi nhận:

  • Chiết xuất Quỳnh giúp thư giãn cơ trơn, có lợi cho tuần hoàn.
  • Flavonoid có tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ tế bào.
  • Selenicereus grandiflorus từng được sử dụng trong y học cổ điển châu Âu như dược liệu hỗ trợ tim mạch.

4.3.Một số công dụng đáng chú ý

1. Hỗ trợ hệ tim mạch – giảm mỡ máu

Hoạt chất trong hoa Quỳnh giúp:

  • Ổn định hoạt động tim mạch.
  • Hỗ trợ chuyển hóa cholesterol xấu.
  • Tăng cường tuần hoàn.
  • Giảm nguy cơ rối loạn như thiếu máu cơ tim, đau thắt ngực.

2.Hỗ trợ điều trị rối loạn tiết niệu

Dịch chiết hoa Quỳnh tươi được ghi nhận có khả năng:

  • Giúp tan sỏi thận, sỏi niệu quản.
  • Giảm tiểu buốt, tiểu lắt nhắt.
  • Giảm viêm đường tiết niệu.

3.Hỗ trợ tiêu hóa – giảm đầy hơi, giảm đau

  • Giảm đầy bụng, khó tiêu.
  • Hỗ trợ giảm đau do co thắt, chuột rút.
  • Rượu ngâm hoa Quỳnh dùng xoa bóp giảm bầm tím, sưng đau.

* Cách sử dụng hoa Quỳnh

4. Thường sử dụng Dạng thuốc sau:

Một số bài thuốc từ hoa Quỳnh

  • Hoa hoặc thân tươi.
  • Dạng khô: pha trà.
  • Dạng rượu ngâm.
  • Dạng sắc uống.

5. Một số bài thuốc dân gian

  1. Giảm ho – thanh nhiệt
  • Hoa Quỳnh tươi 5–10 g, hấp cùng đường phèn.
  • Uống khi còn ấm.
  1. An thần nhẹ – giảm hồi hộp
  • Hoa Quỳnh khô 5 g, tâm sen 3 g, táo nhân 6 g.
  • Sắc uống trước khi ngủ.
  1. Dịu da – giảm sưng ngứa
  • Thân Quỳnh tươi giã nát, đắp ngoài vết côn trùng cắn hoặc vùng viêm nhẹ.
  1. Trị ho – loãng đờm (cách khác)
  • 2 bông hoa Quỳnh tươi, tách nhỏ.
  • Chưng cách thủy với mật ong, dùng hằng ngày.
  1. Rượu ngâm hoa Quỳnh
  • Ngâm hoa với rượu gạo 15 ngày.
  • Dùng thoa ngoài trị bầm tím, sưng đau.
  1. Hỗ trợ trị sỏi thận – tiết niệu
  • Hoa Quỳnh 30 g, diếp cá 20 g, kim tiền thảo 20 g, rễ cỏ tranh 10 g.
  • Sắc uống 2–3 lần/ngày.
Trong dân gian hoa Quỳnh trị ho, loãng đàm
Trong dân gian hoa Quỳnh trị ho, loãng đàm

6. Lưu ý khi dùng

  • Người tạng hàn, hay tiêu chảy nên hạn chế dùng.
  • Không dùng liều cao hoặc kéo dài vì dễ gây nặng bụng.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú cần tham khảo ý kiến thầy thuốc.
  • Dùng Quỳnh để hỗ trợ tim mạch phải có chỉ định chuyên môn.
  • Một số tài liệu ghi nhận tương tác với thuốc digoxin, thuốc chống trầm cảm MAOI (phenelzine, tranylcypromine…).

 

7. Ý nghĩa văn hóa – trong đời sống

  • Người xưa thường trồng hoa Quỳnh cùng cành Giao, biểu tượng cho tình yêu gắn bó và sự hỗ trợ lẫn nhau.
  • Hoa Quỳnh nở về đêm, e ấp nhưng rực rỡ, tượng trưng cho sự thủy chung, dịu dàng và vẻ đẹp thầm lặng của người phụ nữ.
  • Với mùi hương tao nhã và vẻ đẹp thuần khiết, hoa Quỳnh được mệnh danh là “Nữ hoàng bóng đêm”.

Tóm lại:

Quỳnh hương không chỉ là loài hoa đẹp mang giá trị thẩm mỹ cao mà còn là vị thuốc dân gian với nhiều công dụng như thanh nhiệt, an thần, giảm ho, hỗ trợ tim mạch và tiết niệu. Dù cần thêm nhiều nghiên cứu hiện đại để khẳng định toàn diện hiệu quả, nhưng những giá trị truyền thống của hoa Quỳnh vẫn rất đáng được ghi nhận và tiếp tục khai thác./.

DsCKI. Nguyễn Quốc Trung